Red88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMalta vs Luxembourg

Malta vs Luxembourg

Xem thời gian và thông tin Malta vs Luxembourg với thời gian thi đấu 00:00 ngày 27/03/2026, cùng thông tin liên quan tại Red88.

UEFA Nations LeagueUEFA Nations League
00:00 ngày 27/03/2026
Malta

Malta

0 - 2
Luxembourg

Luxembourg

Giải đấuUEFA Nations League
Ngày thi đấu27/03/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4244418
Thống kê

Thống kê trận đấu

MaltaChỉ sốLuxembourg
2Chỉ số 212
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2435
6Chỉ số 221
43Chỉ số 2557
84Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
1Chỉ số 374
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
651016
2
ArmeniaArmenia
62137
3
Faroe IslandsFaroe Islands
61326
4
LatviaLatvia
61144

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PortugalPortugal
642014
2
CroatiaCroatia
62228
3
ScotlandScotland
62137
4
PolandPoland
61144

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FranceFrance
641113
2
ItalyItaly
641113
3
BelgiumBelgium
61144
4
IsraelIsrael
61144

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GermanyGermany
642014
2
NetherlandsNetherlands
62319
3
HungaryHungary
61326
4
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
60242

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SpainSpain
651016
2
DenmarkDenmark
62228
3
SerbiaSerbia
61326
4
SwitzerlandSwitzerland
60242

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
632111
2
UkraineUkraine
62228
3
GeorgiaGeorgia
62137
4
AlbaniaAlbania
62137

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
650115
2
GreeceGreece
650115
3
IrelandIreland
62046
4
FinlandFinland
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
641113
2
AustriaAustria
632111
3
SloveniaSlovenia
62228
4
KazakhstanKazakhstan
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
WalesWales
633012
2
TurkiyeTurkiye
632111
3
IcelandIceland
62137
4
MontenegroMontenegro
61053

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwedenSweden
651016
2
SlovakiaSlovakia
641113
3
EstoniaEstonia
61144
4
AzerbaijanAzerbaijan
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RomaniaRomania
660018
2
KosovoKosovo
640212
3
CyprusCyprus
62046
4
LithuaniaLithuania
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Northern IrelandNorthern Ireland
632111
2
BulgariaBulgaria
62319
3
BelarusBelarus
61417
4
LuxembourgLuxembourg
60333

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San MarinoSan Marino
42117
2
GibraltarGibraltar
41306
3
LiechtensteinLiechtenstein
40222

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoldovaMoldova
43019
2
MaltaMalta
42117
3
AndorraAndorra
40131
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Malta

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luxembourg

Northern IrelandNorthern Ireland1 - 0LuxembourgLuxembourg
Match #4251733 · Home #10980 · Away #10407 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg0 - 2GermanyGermany
Match #4252459 · Home #10407 · Away #11746 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SlovakiaSlovakia2 - 0LuxembourgLuxembourg
Match #4251737 · Home #13043 · Away #10407 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
GermanyGermany4 - 0LuxembourgLuxembourg
Match #4251563 · Home #11746 · Away #10407 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg0 - 1SlovakiaSlovakia
Match #4251576 · Home #10407 · Away #13043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg1 - 3Northern IrelandNorthern Ireland
Match #4251590 · Home #10407 · Away #10980 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg0 - 0IrelandIreland
Match #4338148 · Home #10407 · Away #10822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg0 - 1SloveniaSlovenia
Match #4337685 · Home #10407 · Away #12630 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
SwitzerlandSwitzerland3 - 1LuxembourgLuxembourg
Match #4309768 · Home #10871 · Away #10407 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
LuxembourgLuxembourg1 - 0SwedenSweden
Match #4306908 · Home #10407 · Away #10869 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Malta
#10#20#30#42#51#60#70
Luxembourg
#12#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K